Thị trường nội soi công nghiệp độ nét cao hiện đang có sự mở rộng nhanh chóng, lặp lại công nghệ nhanh chóng và cạnh tranh ngày càng tăng. Nghiên cứu trong ngành chỉ ra rằng thị trường toàn cầu cho máy nội soi video công nghiệp được dự đoán sẽ đạt 5,255 tỷ USD vào năm 2025 và tăng lên 12,602 tỷ USD vào năm 2032, thể hiện tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 13,31%. Điều này thể hiện đà tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững. Bối cảnh thị trường được đặc trưng bởi sự thống trị của một số ít gã khổng lồ quốc tế cùng với nhiều nhà sản xuất chuyên biệt, tạo thành một cấu trúc cạnh tranh theo cấp bậc riêng biệt.

Nhu cầu về máy nội soi công nghiệp có độ phân giải cao đặc biệt cấp thiết trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, nơi có một số yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt nhất. Ở đây, những thiết bị nội soi này chủ yếu được sử dụng để kiểm tra định kỳ các cánh tuabin động cơ máy bay nhằm phát hiện các vết nứt nhỏ, sự mài mòn hoặc hư hỏng do vật thể lạ—trong đó độ phân giải cao là rất quan trọng để xác định các sai sót nhỏ. Hơn nữa, các chức năng đo lường tích hợp cho phép định lượng kích thước khuyết tật, điều này rất quan trọng đối với an toàn chuyến bay. Hiện tại, 2 megapixel đại diện cho độ phân giải ống kính đơn được xác minh cao nhất hiện có trên thị trường.
Thách thức cơ bản trong việc phát triển máy nội soi công nghiệp có độ phân giải cao nằm ở việc đạt được hình ảnh cấp phòng thí nghiệm, khả năng kiểm soát ổn định và phân tích thông minh trong một gói thu nhỏ. Đây không chỉ đơn thuần là nhiệm vụ "thu nhỏ camera" mà còn là nỗ lực kỹ thuật hệ thống đa ngành phức tạp. Tất cả các ống kính, hệ thống truyền hình ảnh, hệ thống chiếu sáng và cơ chế điều khiển đều phải được tích hợp vào các đầu dò thường có đường kính chỉ 2–6 mm. Việc thu nhỏ ống kính làm phức tạp việc hiệu chỉnh quang sai. Ngoài ra, thiết bị thường phải hoạt động tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt bao gồm nhiệt độ cao, áp suất cao, ăn mòn mạnh và nhiễm dầu cao, đòi hỏi phải có vật liệu và thiết kế chuyên dụng.
Những thách thức kỹ thuật này trực tiếp xác định giới hạn hiệu suất và cơ cấu chi phí của sản phẩm:
Sự cân bằng giữa chất lượng hình ảnh và kích thước: Việc theo đuổi đầu dò tốt hơn (ví dụ: dưới 2 mm) thường phải trả giá bằng chất lượng hoặc chức năng hình ảnh. Ví dụ, để đạt được phép đo 3D thực sự thường cần ít nhất hai camera cho mỗi đầu dò, điều này hạn chế đường kính đầu dò có thể nhỏ đến mức nào.
Chi phí phát triển và sản phẩm cao: Việc sử dụng vật liệu cảm quang tiên tiến, vỏ bọc chịu nhiệt độ cao, chip độc quyền và các thuật toán phức tạp góp phần làm tăng giá thành của các sản phẩm cao cấp. Một hệ thống nhập khẩu có khả năng đo 3D có thể có giá từ hàng trăm nghìn đến hàng triệu RMB.
Đổi mới đang tích cực giải quyết những thách thức này, với các xu hướng phát triển rõ ràng đang nổi lên:
Cảm biến nhỏ hơn và thông minh hơn: Những tiến bộ trong công nghệ chip đang cho phép cảm biến CMOS nhỏ hơn có số điểm ảnh cao hơn và sức mạnh xử lý tích hợp, mở đường cho các ứng dụng như quang học tính toán.
Những tiến bộ trong Khoa học Vật liệu và Robot linh hoạt: Vật liệu mới và cơ chế khớp nối linh hoạt cho phép đầu dò duy trì khả năng điều hướng nhanh nhẹn và đáng tin cậy trong khi tiếp tục giảm đường kính.
Tích hợp sâu AI: Công nghệ này đang phát triển từ "hỗ trợ nhận dạng" sang "phát hiện tự động", có khả năng tự động tạo báo cáo định lượng. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào sự can thiệp của con người và cải thiện đáng kể hiệu quả kiểm tra.
Ví dụ minh họa: TheDòng máy nội soi công nghiệp độ nét cao Coantec X5, có camera lên tới 5 megapixel và khả năng đo chính xác, đã được áp dụng rộng rãi trong các ngành như hàng không vũ trụ, năng lượng & năng lượng và sản xuất chính xác.